civil suit

Học thuật
Thân thiện
civil suit

A lawyer presents evidence in a civil suit before a judge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vụ kiện dân sự: Một vụ kiện được đệ trình lên tòa án, trong đó nguyên đơn cáo buộc bị đơn đã vi phạm luật dân sự (không phải luật hình sự) yêu cầu một biện pháp khắc phục như bồi thường thiệt hại hoặc thực hiện một nghĩa vụ cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company filed a civil suit against its former partner for breach of contract. (Công ty đã đệ đơn kiện dân sự chống lại đối tác vi phạm hợp đồng.)
    • She won her civil suit and was awarded compensation for the damages. ( ấy đã thắng kiện trong vụ kiện dân sự được bồi thường cho những thiệt hại.)
    • A civil suit typically involves disputes over contracts, property, or personal injuries. (Một vụ kiện dân sự thường liên quan đến các tranh chấp về hợp đồng, tài sản hoặc thương tích cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring a civil suit against someone": khởi kiện ai đó ra tòa theo thủ tục dân sự.

    • The victim decided to bring a civil suit against the manufacturer of the defective product. (Nạn nhân quyết định khởi kiện dân sự nhà sản xuất sản phẩm lỗi.)
  • "to settle a civil suit out of court": dàn xếp, giải quyết một vụ kiện dân sự ngoài tòa án.

    • Both parties agreed to settle the civil suit out of court to avoid a lengthy trial. (Cả hai bên đồng ý giải quyết vụ kiện dân sự ngoài tòa để tránh một phiên tòa kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Civil action (n): hành động dân sự (cùng nghĩa với "civil suit").

    • Taking civil action is a way to seek compensation. (Khởi kiện dân sự một cách để đòi bồi thường.)
  • Civil case (n): vụ án dân sự.

    • The judge is hearing a complex civil case. (Thẩm phán đang xét xử một vụ án dân sự phức tạp.)
  • Lawsuit (n): vụ kiện (nghĩa rộng, có thể bao gồm cả kiện dân sự các loại kiện khác).

Từ đồng nghĩa
  • Civil proceeding: thủ tục tố tụng dân sự.
  • Private lawsuit: vụ kiện (nhấn mạnh tính chất giữa các cá nhân/tổ chức nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "civil suit").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "civil suit" một cách cố định.)

civil suit

A lawyer presents evidence in a civil suit before a judge.

Noun
  1. việc khiếu kiện do xâm phạm luật dân sự